사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tiền lương" (1)

tiền lương
영어 명사salary
내 단어장
Tiền lương được trả hàng tháng.
Salaries are paid monthly.

swap_horiz 관련 단어 "tiền lương" (1)

tiền lương theo năng lực
play
영어 명사payment based on ability, efficiency wage
내 단어장

format_quote 표현 "tiền lương" (3)

Tiền lương được trả hàng tháng.
Salaries are paid monthly.
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
The company will pay the salary.
Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
It is natural for real estate prices to rise faster than wages.